thay mã

Học thuật
Thân thiện
thay mã

Ông ấy thay mã giám đốc ký văn bản.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay thế, sự đại diện: "Thay mã" một từ , ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩasự thay mặt, sự đại diện cho một người hoặc một nhóm người để thực hiện một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đến dự lễ thay mã cho giám đốc đang bận công tác. (Ông ấy đến dự lễ thay mặt cho giám đốc đang bận công tác.)
    • Trong thư từ ngày xưa, người ta hay dùng cụm "kính thay mã" để thay lời người khác. (Trong thư từ ngày xưa, người ta hay dùng cụm "kính thay mặt" để thay lời người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm việc thay mã": hành động thực hiện công việc thay cho người khác với tư cách đại diện.
    • Vị trưởng phòng cử anh ấy đi họp thay mã. (Vị trưởng phòng cử anh ấy đi họp thay mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thay mặt (động từ, danh từ): từ phổ biến hiện nay, có nghĩa tương đương với "thay mã", chỉ việc đại diện, thay thế cho ai đó.
    • Tôi xin phép được phát biểu thay mặt cho toàn thể lớp. (Tôi xin phép được phát biểu thay mặt cho toàn thể lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại diện: thay mặt cho một cá nhân hoặc tập thể.
  • Thế: thay thế vào vị trí của người khác (thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • "Thay mã" một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thư từ hoặc văn bản . Trong giao tiếp văn viết tiếng Việt hiện đại, từ "thay mặt" được sử dụng phổ biến rộng rãi hơn rất nhiều.
thay mã

Ông ấy thay mã giám đốc ký văn bản.

  1. Nh. Thay mặt ().

Từ gần giống

Từ chứa "thay mã"